Hòa Phát chi 3.837 tỷ cổ tức|Dung Quất 2 vừa chạy, đối thủ mới đã vào
Nghịch lý cổ tức giữa bão dư cung
Hòa Phát vừa chốt ngày trả cổ tức tiền mặt 5%, tổng giá trị hơn 3.837 tỷ đồng, thanh toán ngày 3 tháng 6 năm 2026. Đây là lần đầu tiên cổ đông nhận tiền mặt sau 4 năm, kể từ đợt chi trả tương tự hồi đầu năm 2021.
Nhưng đúng thời điểm đó, báo cáo của Mirae Asset công bố một con số đáng chú ý: xuất khẩu HRC của Việt Nam giảm 75% so với cùng kỳ, xuống còn 0,9 triệu tấn. Tổng nhu cầu HRC toàn ngành giảm 6,3%.
Vậy tại sao một tập đoàn thép lại chọn thời điểm này để chi tiền mặt lớn nhất trong 4 năm? Và tại sao lợi nhuận quý 1 của Hòa Phát lại tăng tới 170% so với cùng kỳ trong bối cảnh ngành đang xấu đi như vậy?
Hai con số này không mâu thuẫn ngẫu nhiên. Chúng phản ánh một sự phân tầng đang diễn ra trong ngành thép Việt Nam, nơi những doanh nghiệp lớn và những doanh nghiệp nhỏ đang đi theo hai quỹ đạo hoàn toàn khác nhau.
Vì sao HPG vẫn tăng trưởng khi ngành suy giảm
Câu trả lời nằm ở cơ cấu sản phẩm và thời điểm vận hành Dung Quất 2. Nhà máy này bắt đầu có sản phẩm từ tháng 9 năm 2025, bổ sung 5,6 triệu tấn công suất vào hệ thống. Chính khối lượng sản lượng mới này giải thích tại sao doanh thu quý 1 năm 2026 tăng 40% và lợi nhuận sau thuế đạt 9.056 tỷ đồng, hoàn thành 41% kế hoạch cả năm chỉ sau một quý.
Hòa Phát bán 1,4 triệu tấn HRC trong quý 1, tăng 48% so với cùng kỳ. Điểm quan trọng là gần 80% trong số đó tiêu thụ nội địa. Đây là chi tiết mà nhiều phân tích bỏ qua: khi xuất khẩu HRC sụp đổ tới 75%, Hòa Phát không bị ảnh hưởng tương ứng vì thị phần nội địa của họ đã lớn đến mức đủ hấp thụ sản lượng mới.
Thị phần thép xây dựng trong nước của Hòa Phát hiện đạt 36%, vị trí số một. Khi nhập khẩu từ Trung Quốc giảm mạnh, chính Hòa Phát là đơn vị thu được dư địa thị phần đó, chứ không phải các doanh nghiệp nhỏ hơn.
Vì vậy, quyết định trả cổ tức tiền mặt không phải là dấu hiệu lo ngại về tương lai. Ngược lại, đó là tín hiệu rằng ban lãnh đạo đánh giá dòng tiền hiện tại đủ mạnh để vừa mở rộng sản xuất, vừa trả thưởng cho cổ đông. Kế hoạch năm 2026 đặt mục tiêu doanh thu 210.000 tỷ và lợi nhuận 22.000 tỷ, tăng lần lượt 35% và 42%. Bên cạnh đó, Hòa Phát còn cam kết cổ tức năm 2026 ở mức 15%, gấp 3 lần tỷ lệ vừa trả.
SMC và câu hỏi về lợi nhuận 880%
Trong khi Hòa Phát tăng trưởng nhờ sản lượng, SMC báo lãi quý 1 tăng 880% so với cùng kỳ. Con số này nghe có vẻ ấn tượng, nhưng bản chất khác hoàn toàn.
Doanh thu thuần của SMC giảm 42% xuống còn 1.072 tỷ đồng. Lợi nhuận gộp từ hoạt động kinh doanh cốt lõi giảm 47%. Khoản lãi 880% đến từ đâu? Từ thanh lý tài sản cố định, ghi nhận 75 tỷ đồng thu nhập bất thường trong tổng thu nhập khác 79 tỷ đồng.
Nói cách khác, SMC không phục hồi, SMC đang bán tài sản để thoát lỗ. Đây là dấu hiệu của một doanh nghiệp đang thu hẹp bảng cân đối kế toán, không phải mở rộng. Nợ vay ngắn hạn vẫn ở mức hơn 1.700 tỷ đồng, trong khi doanh thu cốt lõi tiếp tục co lại.
SMC thành lập từ năm 1988, lâu đời hơn cả Hòa Phát, từng là doanh nghiệp đầu ngành thương mại thép với doanh thu tỷ đô. Sự lao dốc từ năm 2022 đến nay, do giá thép giảm và khó thu hồi công nợ từ khách hàng bất động sản, cho thấy rằng lịch sử lâu năm không bảo vệ được một doanh nghiệp trước sự thay đổi cấu trúc ngành.
Trường hợp SMC không phải là ngoại lệ. Đây là hình ảnh thu nhỏ của nhóm doanh nghiệp thép quy mô nhỏ và trung, hiện chia nhau hơn 40% thị phần còn lại sau khi Hòa Phát chiếm 36%.
Cái bẫy dư cung chưa kích hoạt
Điểm quan trọng nhất trong toàn bộ câu chuyện này là rủi ro dư cung chưa thực sự xảy ra, nhưng đang được xây dựng.
Hiện tại, thị trường nội địa HRC đạt khoảng 15 đến 16 triệu tấn, cao hơn mức bình quân 13 triệu tấn trước năm 2024. Tổng công suất nội địa sau khi Dung Quất 2 đi vào hoạt động là khoảng 13,6 triệu tấn mỗi năm. Chênh lệch hiện tại được lấp đầy bởi nhập khẩu giảm từ Trung Quốc, không phải bởi nhu cầu thực tăng mạnh.
Đây là điểm mà Mirae Asset nhấn mạnh: sự cân bằng hiện tại mong manh hơn vẻ ngoài của nó.
Trong tháng 4 năm 2026, Xuân Thiện Group được chấp thuận chủ trương đầu tư cho tổ hợp thép xanh 7,5 triệu tấn mỗi năm, tổng vốn đầu tư vượt 100.000 tỷ đồng. Dự án Vinmetal của Vingroup với công suất 5 triệu tấn giai đoạn đầu cũng đã khởi công và được cấp phép. Hai dự án này, khi đi vào hoạt động trong trung hạn, sẽ bổ sung tổng cộng 12,5 triệu tấn công suất mới vào một thị trường hiện chỉ tiêu thụ 15 đến 16 triệu tấn.
Tất nhiên, các dự án lớn thường mất nhiều năm để hoàn thành. Và có một kịch bản thoát mà Mirae Asset đề cập: nếu giá HRC toàn cầu tăng đủ mạnh, áp lực từ phía người tiêu dùng tại Mỹ và EU có thể buộc các nước này nới lỏng rào cản thương mại, mở lại kênh xuất khẩu cho thép Việt Nam. Khi đó, dư cung trong nước có thể được hấp thụ qua xuất khẩu.
Nhưng kịch bản đó phụ thuộc vào yếu tố địa chính trị và chính sách thương mại quốc tế, vốn không thể dự báo chắc chắn.
Hai quỹ đạo, một ngưỡng quyết định
Bức tranh hiện tại của ngành thép Việt Nam có thể tóm gọn trong hai quỹ đạo đang phân kỳ mạnh.
Quỹ đạo thứ nhất là Hòa Phát: lợi nhuận tăng mạnh nhờ Dung Quất 2, thị phần nội địa đủ lớn để bù đắp xuất khẩu suy giảm, dòng tiền đủ mạnh để trả cổ tức tiền mặt lần đầu sau 4 năm và đặt kế hoạch cổ tức 15% cho năm tiếp theo.
Quỹ đạo thứ hai là phần còn lại: doanh thu co lại, lợi nhuận cốt lõi âm hoặc rất thấp, tồn tại nhờ bán tài sản hoặc tái cơ cấu nợ.
Ngưỡng quyết định sẽ đến khi Vinmetal và Xuân Thiện thực sự vận hành. Nếu xuất khẩu không phục hồi trước đó, thị trường nội địa sẽ chịu áp lực giá nghiêm trọng. Trong kịch bản đó, chỉ những doanh nghiệp có quy mô đủ lớn, chi phí sản xuất đủ thấp, và bảng cân đối đủ lành mạnh mới có thể chịu đựng được một giai đoạn cạnh tranh kéo dài về giá.
Bằng chứng hiện tại nghiêng về phía Hòa Phát có thể tiếp tục dẫn đầu, nhưng chỉ khi Dung Quất 2 duy trì được công suất vận hành ổn định và thị phần nội địa không bị chia sẻ đáng kể bởi các tân binh. Còn đối với nhóm doanh nghiệp nhỏ hơn, cửa sống sót ngày càng hẹp lại, và không có dự án mới nào thay đổi được logic đó.