Hòa Phát sản xuất 7 triệu tấn thép|Vì sao bị loại khỏi SVĐ lớn nhất thế giới?

· VN-Index

Kỷ lục sản lượng và chiếc vé bị từ chối

Hòa Phát vừa công bố sản xuất gần 7 triệu tấn thép thô trong nửa đầu năm 2026, trong đó riêng quý 2 đạt hơn 3,6 triệu tấn — tăng 48% so với cùng kỳ năm ngoái.

Cùng lúc đó, nhà thầu kết cấu thép của Sân vận động Hùng Vương tiết lộ: thép Hòa Phát chỉ chiếm khoảng 5% tổng khối lượng công trình, chủ yếu dùng cho "hạng mục phụ trợ" như canopy và hệ đỡ — không phải kết cấu chịu lực chính.

Sân vận động đó là do Vingroup làm chủ đầu tư, sức chứa 135.000 chỗ ngồi, dự kiến là công trình lớn nhất thế giới. Nhà thầu giải thích: các cấu kiện chịu lực chính đòi hỏi thép cường độ rất cao, kích thước lớn, tiêu chuẩn kiểm định quốc tế — "nguồn cung trong nước vẫn đang trong quá trình hoàn thiện."

Đây là nghịch lý đặt nhà đầu tư vào thế khó. SSI vừa phát hành báo cáo kỳ vọng HPG tăng hơn 40%, đặt lợi nhuận 2026 ước đạt 22.200 tỷ đồng tăng 38%. Nhưng nếu doanh nghiệp thép số một Việt Nam vẫn bị gạt ra khỏi công trình quốc tế ngay trên sân nhà, tăng trưởng sản lượng đang kể câu chuyện gì?

Nút thắt không nằm ở sản lượng — Hòa Phát đang tăng mạnh. Nút thắt nằm ở phân khúc: HPG chủ yếu cung cấp thép xây dựng và HRC (thép cuộn cán nóng) cho thị trường phổ thông, trong khi phân khúc thép cấu trúc cao cấp — loại mang biên lợi nhuận cao và không bị cạnh tranh bởi thép rẻ Trung Quốc — vẫn đang nhập khẩu từ Posco, Baosteel và Metal One.

Dung Quất 2 có giải được bài toán thép cao cấp?

Khu liên hợp Dung Quất 2 là cú đặt cược lớn nhất của Hòa Phát vào phân khúc cao hơn. Trong hai tháng 4 và 5, HPG duy trì tiêu thụ HRC trên 600.000 tấn mỗi tháng — tương đương 85% công suất thiết kế của tổ hợp — và hơn 80% được tiêu thụ ngay trong nước.

Nhưng HRC không phải thép cấu trúc cao cấp. HRC là nguyên liệu đầu vào cho tôn mạ, ống thép và linh kiện công nghiệp — một phân khúc đang tăng trưởng nhưng không phải loại thép mà SVĐ Hùng Vương hay các công trình tương tự cần. Thép cấu trúc cường độ cao với kích thước lớn và tiêu chuẩn kiểm định quốc tế đòi hỏi công nghệ luyện kim và kiểm soát chất lượng khác.

Rồng Việt dự báo doanh thu Q2 của HPG đạt 61.629 tỷ đồng, tăng 72% so cùng kỳ — nhưng lợi nhuận sau thuế chỉ ước tăng 31% vì "bắt đầu ghi nhận chi phí lãi vay từ Dung Quất 2."

Đây là điểm mà thị trường chưa chiết khấu đủ. Chi phí vốn của Dung Quất 2 sẽ tiếp tục ăn vào lợi nhuận trong nhiều quý tới, trong khi tổ hợp này chỉ tạo ra HRC — chứ không trực tiếp nâng HPG lên phân khúc thép cấu trúc cao cấp mà thị trường đang thiếu. Lợi thế chuỗi khép kín của HPG giúp kiểm soát chi phí, nhưng không giải quyết được bài toán phân khúc.

Vậy câu hỏi quan trọng hơn không phải là HPG sản xuất bao nhiêu — mà là HPG đang bán cho ai, ở mức giá nào, và biên lợi nhuận của từng phân khúc sản phẩm đang đi về đâu.

Gọng kìm toàn cầu: EU tăng thuế, thép Trung Quốc lỗ — HPG ở đâu?

Từ ngày 1/7/2026, EU chính thức nâng thuế tự vệ đối với thép nhập khẩu vượt hạn ngạch lên 50% — tăng gấp đôi so với mức 25% trước đây. Tổng hạn ngạch miễn thuế duy trì ở mức 18,3 triệu tấn/năm.

Điều này tạo ra một lực đẩy và một lực kéo ngược chiều cho HPG. Lực đẩy: thép Trung Quốc bị siết xuất khẩu sang châu Âu, sức ép từ nguồn cung TQ vào thị trường Đông Nam Á — trong đó có Việt Nam — sẽ gia tăng khi TQ tìm kênh thoát hàng mới. Lực kéo ngược: các nhà máy thép Trung Quốc đang lỗ trung bình 71 tệ/tấn thép thanh và 26 tệ/tấn HRC cuối tháng 6, theo Mysteel — nghĩa là thép TQ đang bán dưới giá thành, tạo áp lực giá trực tiếp lên HPG ở phân khúc thép phổ thông trong nước.

Đây là điểm mà phần lớn phân tích đang bỏ qua. SSI dự báo HPG tăng 40% dựa trên đà tăng sản lượng và đầu tư công. Nhưng nếu thép TQ tiếp tục bán dưới giá thành vào thị trường Việt Nam, biên lợi nhuận của HPG ở phân khúc thép xây dựng sẽ chịu sức ép — đúng lúc chi phí lãi vay Dung Quất 2 bắt đầu tích lũy.

Nói cách khác, HPG đang đứng giữa hai gọng kìm: ở phía trên là không thể leo vào phân khúc thép cao cấp, ở phía dưới là bị thép TQ lỗ cạnh tranh ở phân khúc phổ thông. Tăng trưởng sản lượng 48% là thật — nhưng câu hỏi là tăng trưởng sản lượng đó đang tạo ra bao nhiêu lợi nhuận thực, và xu hướng đó sẽ đi đâu trong nửa cuối năm.

Khi nào HPG trở thành cơ hội — và khi nào là bẫy?

SSI kỳ vọng HPG tăng hơn 40% — đây là luận điểm đầu tư có cơ sở. Nhưng luận điểm đó đang đặt cược vào một kịch bản cụ thể: đầu tư công duy trì đà giải ngân mạnh, tiêu thụ thép nội địa tiếp tục tăng, và HPG giữ được thị phần ở phân khúc HRC và thép xây dựng.

Điểm mà luận điểm đó chưa trả lời: nếu thép TQ tràn vào thị trường nội địa ở mức giá dưới 570 USD/tấn trong nửa cuối năm, biên lợi nhuận của HPG sẽ bị thu hẹp như thế nào trong bối cảnh chi phí lãi vay Dung Quất 2 đang tăng lên.

Chỉ báo phân biệt quan trọng nhất là kết quả lợi nhuận thực tế Q2/2026 của HPG, dự kiến công bố tháng 7-8. Nếu lợi nhuận sau thuế đạt từ 5.000-5.600 tỷ đồng như dự báo của MBS và Rồng Việt — đồng thời tiêu thụ HRC duy trì trên 600.000 tấn/tháng — đó là xác nhận chuỗi sản xuất Dung Quất 2 đang hấp thụ tốt và luận điểm tăng 40% còn nguyên giá trị.

Ngược lại, nếu lợi nhuận Q2 thực tế thấp hơn dự báo do biên lợi nhuận bị ép — đặc biệt nếu giá HRC nội địa đã giảm từ mức gần 575 USD/tấn — đó là tín hiệu HPG đang bị kẹt trong bẫy sản lượng: bán nhiều hơn nhưng kiếm ít hơn trên mỗi tấn.

Người đang nắm HPG cần theo dõi con số biên lợi nhuận gộp Q2, không phải doanh thu. Người chưa nắm nên chờ kết quả Q2 thực tế trước khi vào — không phải vì HPG không tốt, mà vì câu hỏi phân khúc cần được trả lời bằng số liệu kết quả kinh doanh thực, không phải bằng dự báo của công ty chứng khoán.

Nếu Q2 xác nhận biên lợi nhuận giữ vững, HPG là cơ hội trong chu kỳ đầu tư công và nâng hạng FTSE. Nếu Q2 cho thấy biên bị thu hẹp dù sản lượng tăng, đây là tín hiệu bẫy — HPG đang tăng trưởng theo chiều ngang thay vì leo lên phân khúc cao hơn.

Link copied